dog food

Học thuật
Thân thiện
dog food

A woman pours dog food into a metal bowl on the kitchen floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thức ăn cho chó: thực phẩm được chế biến đặc biệt để nuôi dưỡng cho chó ăn. thường được sản xuất công nghiệp với các thành phần dinh dưỡng phù hợp với nhu cầu của loài chó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I need to buy more dog food at the pet store. (Tôi cần mua thêm thức ăn cho chócửa hàng thú cưng.)
    • This brand of dog food is very high in protein. (Nhãn hiệu thức ăn cho chó này hàm lượng protein rất cao.)
    • Please remember to feed the dog and refill its dog food bowl. (Hãy nhớ cho chó ăn đổ đầy bát thức ăn cho chó của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Premium dog food": Thức ăn cho chó cao cấp, thường chất lượng giá thành cao hơn.

    • Many owners choose premium dog food for their pets' health. (Nhiều người chủ chọn thức ăn cho chó cao cấp sức khỏe thú cưng của họ.)
  • "To be like dog food" (thành ngữ ẩn dụ, không phổ biến trong tiếng Việt): Có thể dùng để von một thứ đó chất lượng rất kém hoặc không hấp dẫn. Lưu ý: Đây cách dùng ẩn dụ hiếm gặp.

    • That movie was so bad, it was like dog food. (Bộ phim đó tệ đến mức chẳng khác gì đồ bỏ đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Dog treat (n): Món ăn vặt, bánh thưởng cho chó.

    • I give my dog a small treat after our walk. (Tôi cho chó tôi một chút bánh thưởng sau khi đi dạo.)
  • Pet food (n): Thức ăn cho thú cưng nói chung (bao gồm cả chó, mèo, v.v.).

    • The supermarket has a large pet food section. (Siêu thị một khu vực lớn bán thức ăn cho thú cưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Canine diet: Chế độ ăn cho chó (từ trang trọng hơn, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn).
  • Kibble: Thức ăn hạt khô cho chó (một dạng cụ thể của dog food).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "dog food".

Thành ngữ liên quan
  • "It's not dog food": Một cách nói thông tục để nhấn mạnh rằng thứ đó (thường thực phẩm) chất lượng tốt, đáng để con người thưởng thức.
    • This steak is greatit's not dog food! (Miếng bít tết này tuyệt lắmđâu phải đồ ăn tệ đâu!)
dog food

A woman pours dog food into a metal bowl on the kitchen floor.

Noun
  1. thức ăn cho chó